- Tham gia
- 14/11/25
- Bài viết
- 30
- Thích
- 0
- Điểm
- 6
1 khối (1 m³) nhựa đường thường có khối lượng từ 1.000 – 1.200 kg, tùy thuộc vào loại nhựa đường, nhiệt độ và độ rỗng của hỗn hợp. Trong điều kiện tiêu chuẩn (khoảng 25°C), con số được dùng phổ biến nhất là 1.050 – 1.100 kg/m³. Đây là thông tin quan trọng trong mua bán, vận chuyển và lập dự toán thi công. Nếu quy đổi sai, bạn rất dễ mua thiếu vật tư, đội chi phí hoặc sai định mức thi công.
Vì sao 1 khối nhựa đường không có con số cố định?
Không giống nước (1 m³ = 1.000 kg), nhựa đường là vật liệu phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ và thành phần. Có 3 yếu tố chính làm thay đổi khối lượng của 1 khối nhựa đường:
Bảng quy đổi tham khảo: 1 m³ nhựa đường = bao nhiêu kg?
Dưới đây là bảng quy đổi phổ biến được dùng trong thực tế thi công và báo giá:
Loại nhựa đường Khối lượng trung bình (kg/m³) Nhựa đường đặc 60/701.050 – 1.100 kgNhựa đường đặc 80/1001.030 – 1.080 kgNhựa đường nhũ tương980 – 1.050 kgNhựa đường polymer1.100 – 1.200 kgBê tông nhựa nóng2.200 – 2.500 kg
Lưu ý: Bê tông nhựa nóng có khối lượng lớn hơn nhiều vì bao gồm đá, cát và phụ gia, không phải nhựa đường nguyên chất.
Công thức tính nhanh 1 khối nhựa đường sang kg
Để tính chính xác, bạn chỉ cần áp dụng công thức sau:
Khối lượng (kg) = Thể tích (m³) × Khối lượng riêng (kg/m³)
Ví dụ:
Công thức này đặc biệt hữu ích khi:
Hiểu đúng con số quy đổi giúp bạn:
Rất nhiều người mắc lỗi vì áp dụng máy móc. Dưới đây là các sai lầm phổ biến:
Nên dùng con số nào khi lập dự toán?
Trong thực tế, bạn có thể áp dụng nguyên tắc sau:
Câu hỏi thường gặp
1 khối nhựa đường có nặng hơn 1 khối nước không?
Có. Nhựa đường đặc có khối lượng riêng lớn hơn nước, nên 1 khối nhựa đường nặng hơn 1.000 kg.
Có thể quy đổi chính xác tuyệt đối không?
Không. Chỉ có thể quy đổi gần đúng dựa trên loại nhựa và điều kiện nhiệt độ.
Khi nào nên quy đổi theo kg, khi nào theo m³?
Nếu bạn đang làm việc với nhựa đường, đừng dùng con số ước chừng. Hãy quy đổi đúng – vì mỗi sai lệch nhỏ đều có thể tạo ra chi phí lớn.
Vì sao 1 khối nhựa đường không có con số cố định?
Không giống nước (1 m³ = 1.000 kg), nhựa đường là vật liệu phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ và thành phần. Có 3 yếu tố chính làm thay đổi khối lượng của 1 khối nhựa đường:
- Nhiệt độ
- Nhiệt độ càng cao → nhựa đường loãng hơn → khối lượng riêng giảm
- Nhiệt độ càng thấp → nhựa đường đặc hơn → khối lượng riêng tăng
- Loại nhựa đường
- Nhựa đường đặc (60/70, 80/100)
- Nhựa đường nhũ tương
- Nhựa đường polymer
- Bê tông nhựa nóng (asphalt mix)
- Tỷ lệ cấp phối
- Có hay không cốt liệu đá
- Độ rỗng trong hỗn hợp bê tông nhựa
Dưới đây là bảng quy đổi phổ biến được dùng trong thực tế thi công và báo giá:
Loại nhựa đường Khối lượng trung bình (kg/m³) Nhựa đường đặc 60/701.050 – 1.100 kgNhựa đường đặc 80/1001.030 – 1.080 kgNhựa đường nhũ tương980 – 1.050 kgNhựa đường polymer1.100 – 1.200 kgBê tông nhựa nóng2.200 – 2.500 kg
Lưu ý: Bê tông nhựa nóng có khối lượng lớn hơn nhiều vì bao gồm đá, cát và phụ gia, không phải nhựa đường nguyên chất.
Công thức tính nhanh 1 khối nhựa đường sang kg
Để tính chính xác, bạn chỉ cần áp dụng công thức sau:
Khối lượng (kg) = Thể tích (m³) × Khối lượng riêng (kg/m³)
Ví dụ:
- 1 m³ nhựa đường 60/70
- Khối lượng riêng trung bình: 1.080 kg/m³
Công thức này đặc biệt hữu ích khi:
- Lập dự toán vật tư
- So sánh báo giá theo kg và theo khối
- Kiểm soát hao hụt khi thi công
Hiểu đúng con số quy đổi giúp bạn:
- Mua đúng khối lượng
Tránh tình trạng nhà cung cấp báo giá theo m³ nhưng giao hàng theo kg không đủ. - Lập dự toán chính xác
Đặc biệt quan trọng với công trình chống thấm, đường giao thông, sân bãi. - Tối ưu chi phí vận chuyển
Xe chở theo kg, trong khi hợp đồng lại tính theo khối. - Giảm rủi ro tranh chấp
Có cơ sở kỹ thuật rõ ràng khi nghiệm thu vật tư.
Rất nhiều người mắc lỗi vì áp dụng máy móc. Dưới đây là các sai lầm phổ biến:
- Lấy 1 m³ = 1.000 kg như nước
- Không phân biệt nhựa đường nguyên chất và bê tông nhựa
- Bỏ qua yếu tố nhiệt độ khi giao nhận
- Dùng số liệu trên mạng nhưng không rõ nguồn hoặc điều kiện đo
Trong thực tế, bạn có thể áp dụng nguyên tắc sau:
- Báo giá – mua bán:
→ Dùng 1.050 – 1.100 kg/m³ cho nhựa đường đặc - Thi công thực tế:
→ Hỏi rõ loại nhựa, nhiệt độ giao hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật - Hồ sơ kỹ thuật – nghiệm thu:
→ Ghi rõ khối lượng riêng sử dụng để quy đổi
Câu hỏi thường gặp
1 khối nhựa đường có nặng hơn 1 khối nước không?
Có. Nhựa đường đặc có khối lượng riêng lớn hơn nước, nên 1 khối nhựa đường nặng hơn 1.000 kg.
Có thể quy đổi chính xác tuyệt đối không?
Không. Chỉ có thể quy đổi gần đúng dựa trên loại nhựa và điều kiện nhiệt độ.
Khi nào nên quy đổi theo kg, khi nào theo m³?
- Theo kg: vận chuyển, kiểm soát khối lượng
- Theo m³: thi công, tính toán thể tích phủ bề mặt
Nếu bạn đang làm việc với nhựa đường, đừng dùng con số ước chừng. Hãy quy đổi đúng – vì mỗi sai lệch nhỏ đều có thể tạo ra chi phí lớn.