Từ vựng tiếng trung về chủ đề du lịch
游客 /yóukè/ du khách
旅游业 /lǚyóu yè/ ngành du lịch
旅游服务 /lǚyóu fúwù/ dịch vụ du lịch
导游手册 /dǎoyóu shǒucè. sổ tay du lịch
旅行代理人 /lǚxíng dàilǐ rén/ đại lý du lịch
导游 /dǎoyóu/ người hướng dẫn viên du lịch
旅行社 /lǚxíngshè/ công ty du lịch
专职旅游向导 /zhuānzhí lǚyóu...