Từ Vựng Tiếng Trung trong hợp đồng mua bán hàng hóa
STT
Tiếng Việt
Tiếng Trung
Phiên âm
1
Bản chi tiết số lượng nhập kho thành phẩm
成品入库数量明细表
chéngpǐn rù kù shùliàng míngxì biǎo
2
Bản giấy
纸版
zhǐ bǎn
3
Bản kiểm tra pha keo và chất xử lý
调用胶水处理剂查表
diàoyòng jiāoshuǐ chǔlǐ jì chá biǎo
4
Bản nghiệm...