- Tham gia
- 14/11/25
- Bài viết
- 30
- Thích
- 0
- Điểm
- 6
Câu hỏi 1kg nhựa đường bao nhiêu tiền được rất nhiều cá nhân, nhà thầu nhỏ và đơn vị thi công quan tâm khi cần dự trù chi phí cho các hạng mục như vá ổ gà, chống thấm, sửa chữa mặt đường hoặc thi công công trình dân dụng. Trên thực tế, giá 1kg nhựa đường không cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại nhựa đường, hình thức đóng gói, số lượng mua và biến động thị trường. Tính trung bình, giá 1kg nhựa đường dao động từ 12.000 – 25.000 VNĐ/kg, tùy từng thời điểm và chủng loại. Với các loại nhựa đường chuyên dụng, nhập khẩu hoặc đã qua polymer hóa, mức giá có thể cao hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá 1kg nhựa đường
Để hiểu rõ vì sao giá nhựa đường không có một con số cố định, bạn cần nắm các yếu tố sau:
1. Chủng loại nhựa đường
Nhựa đường trên thị trường hiện nay được chia thành nhiều loại, phổ biến nhất gồm:
2. Hình thức đóng gói
Giá nhựa đường tính theo kg còn phụ thuộc vào cách mua:
Nhựa đường là sản phẩm phụ từ dầu mỏ, vì vậy:
Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến trên thị trường (chỉ mang tính định hướng):
Loại nhựa đường Giá tham khảo (VNĐ/kg) Nhựa đường 60/7013.000 – 18.000Nhựa đường 80/10014.000 – 19.000Nhựa đường polymer20.000 – 30.000Nhựa đường lỏng MC/RC15.000 – 22.000
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm. Khi mua số lượng lớn, giá thực tế thường thấp hơn bảng trên.
Cách quy đổi nhanh: Từ kg sang phuy và ngược lại
Nhiều người tìm 1kg nhựa đường bao nhiêu tiền nhưng lại mua theo phuy hoặc tấn. Dưới đây là cách quy đổi đơn giản:
Mua nhựa đường theo kg có nên không?
Khi nào nên mua theo kg?
Lưu ý quan trọng khi hỏi “1kg nhựa đường bao nhiêu tiền”
Để tránh mua nhầm hoặc bị đội giá, bạn nên lưu ý:
Câu trả lời ngắn gọn là: từ 12.000 – 25.000 VNĐ/kg, tùy loại và thời điểm. Tuy nhiên, để tối ưu chi phí, bạn không nên chỉ nhìn vào giá 1kg mà cần xem xét quy mô thi công, hình thức mua và chất lượng vật liệu.
Nếu bạn đang chuẩn bị thi công hoặc cần báo giá chính xác, hãy liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn đúng loại nhựa đường, đúng nhu cầu và đúng ngân sách. Chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và đảm bảo độ bền công trình lâu dài.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá 1kg nhựa đường
Để hiểu rõ vì sao giá nhựa đường không có một con số cố định, bạn cần nắm các yếu tố sau:
1. Chủng loại nhựa đường
Nhựa đường trên thị trường hiện nay được chia thành nhiều loại, phổ biến nhất gồm:
- Nhựa đường 60/70: Loại thông dụng trong thi công giao thông.
- Nhựa đường 80/100: Độ kim lún cao hơn, dùng cho khu vực khí hậu mát.
- Nhựa đường polymer (PMB): Có pha phụ gia polymer, độ bền cao, giá cao hơn.
- Nhựa đường lỏng (MC, RC): Dùng cho tưới bám, tưới thấm.
Giá nhựa đường tính theo kg còn phụ thuộc vào cách mua:
- Mua lẻ theo kg: Giá cao hơn do chi phí chia nhỏ, vận chuyển.
- Mua theo phuy (150–200kg/phuy): Giá/kg thấp hơn.
- Mua theo tấn: Giá tốt nhất, thường dành cho nhà thầu.
Nhựa đường là sản phẩm phụ từ dầu mỏ, vì vậy:
- Giá dầu thô tăng → giá nhựa đường tăng.
- Giá dầu giảm → giá nhựa đường có thể giảm theo độ trễ.
- Nhựa đường sản xuất trong nước thường ổn định giá hơn.
- Nhựa đường nhập khẩu chịu thêm chi phí logistics, thuế, tỷ giá.
Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến trên thị trường (chỉ mang tính định hướng):
Loại nhựa đường Giá tham khảo (VNĐ/kg) Nhựa đường 60/7013.000 – 18.000Nhựa đường 80/10014.000 – 19.000Nhựa đường polymer20.000 – 30.000Nhựa đường lỏng MC/RC15.000 – 22.000
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm. Khi mua số lượng lớn, giá thực tế thường thấp hơn bảng trên.
Cách quy đổi nhanh: Từ kg sang phuy và ngược lại
Nhiều người tìm 1kg nhựa đường bao nhiêu tiền nhưng lại mua theo phuy hoặc tấn. Dưới đây là cách quy đổi đơn giản:
- 1 phuy nhựa đường ≈ 150 – 200 kg
- 1 tấn nhựa đường = 1.000 kg
- Giá 15.000 VNĐ/kg →
- 1 phuy 200 kg ≈ 3.000.000 VNĐ
- 1 tấn ≈ 15.000.000 VNĐ
Mua nhựa đường theo kg có nên không?
Khi nào nên mua theo kg?
- Thi công nhỏ lẻ, sửa chữa cục bộ.
- Vá ổ gà, chống thấm mái, nền nhà.
- Không có kho chứa lớn.
- Công trình quy mô lớn.
- Thi công đường giao thông, bãi xe, sân công nghiệp.
- Cần giá thành tối ưu.
Để tránh mua nhầm hoặc bị đội giá, bạn nên lưu ý:
- Hỏi rõ loại nhựa đường (60/70, polymer, nhựa lỏng…).
- Kiểm tra chứng chỉ chất lượng, CO – CQ nếu dùng cho công trình.
- So sánh giá đã bao gồm hay chưa bao gồm vận chuyển.
- Tránh mua hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền công trình.
Câu trả lời ngắn gọn là: từ 12.000 – 25.000 VNĐ/kg, tùy loại và thời điểm. Tuy nhiên, để tối ưu chi phí, bạn không nên chỉ nhìn vào giá 1kg mà cần xem xét quy mô thi công, hình thức mua và chất lượng vật liệu.
Nếu bạn đang chuẩn bị thi công hoặc cần báo giá chính xác, hãy liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn đúng loại nhựa đường, đúng nhu cầu và đúng ngân sách. Chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và đảm bảo độ bền công trình lâu dài.