Nếu ví một phòng khám đa khoa như một nhà máy sản xuất, thì sản phẩm cuối cùng chính là "sức khỏe" và quá trình vận hành chính là một dây chuyền cung ứng phức tạp bậc nhất. Khác với các mô hình chuyên khoa nhỏ lẻ, sự quá tải cục bộ (Bottlenecks) tại phòng khám đa khoa thường không diễn ra ở khâu tiếp đón, mà nó tập trung nghẽn mạch tại các "nút thắt" cận lâm sàng như phòng lấy máu xét nghiệm, phòng siêu âm, hay khu vực chụp X-Quang. Bệnh nhân có thể đăng ký rất nhanh, nhưng sau đó họ bị đẩy vào một trạng thái hỗn loạn: cầm trên tay một xấp chỉ định và không biết nên xếp hàng ở phòng nào trước để tiết kiệm thời gian nhất. Sự ức chế leo thang tại các băng ghế chờ chính là nguyên nhân hàng đầu khiến khách hàng một đi không trở lại.
Dưới lăng kính của Khoa học Vận hành (Operations Research), việc giải quyết tình trạng ùn ứ này không thể đạt được bằng cách bắt nhân viên y tế làm việc nhanh hơn (điều này chỉ gây ra sai sót), mà phải ứng dụng Lý thuyết Xếp hàng (Queueing Theory) vào hệ thống điều phối trung tâm. Khi các luồng di chuyển của bệnh nhân chồng chéo lên nhau—người khám Nội đi siêu âm, người khám Sản cũng đi siêu âm—sự phân luồng bằng sức người thông qua việc gọi tên trên loa hoàn toàn bị vô hiệu hóa. Đây là một bài toán điều hướng (Routing Optimization) phức tạp đòi hỏi năng lực xử lý tính toán của máy tính cấu hình cao.
Sự xuất hiện của các công cụ thông minh thông qua tính năng nổi bật của phần mềm tClinic đã thay đổi triệt để cục diện này. Hệ thống quản trị lưu lượng (Patient Flow Management) hoạt động giống như một đài kiểm soát không lưu. Ngay khi bác sĩ trên phòng lâm sàng kết thúc việc ấn định một loạt các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, phần mềm sẽ không in ra tờ giấy chỉ định tĩnh. Thay vào đó, nó lập tức phân tích thời gian thực tải lượng (Real-time workload) của tất cả các phòng cận lâm sàng trong tòa nhà. Thuật toán sẽ tính toán thời gian thực hiện trung bình của một ca siêu âm (15 phút) so với một ca lấy máu (3 phút), độ dài hàng đợi hiện tại của từng phòng và mức độ ưu tiên của bệnh nhân (người già, trẻ em, phụ nữ có thai).
Từ những dữ liệu đó, hệ thống sẽ tự động vạch ra một lộ trình tối ưu nhất (Optimal Pathway) và hiển thị lên màn hình điện thoại hoặc in ra một phiếu hướng dẫn có chứa mã QR. Ví dụ: "Thuật toán phát hiện phòng X-Quang đang trống, xin mời bệnh nhân di chuyển đến Tầng 2 chụp X-Quang trước, sau đó xuống Tầng 1 lấy máu để tránh phải chờ đợi". Đồng thời, màn hình LCD tại các sảnh chờ sẽ liên tục cập nhật trạng thái số thứ tự bằng màu sắc trực quan, giúp bệnh nhân an tâm ngồi uống nước mà không sợ bị lỡ lượt. Việc áp dụng các thuật toán định tuyến thông minh không chỉ dẹp bỏ cảnh tượng chen lấn lộn xộn, mà còn tăng vọt công suất thông lượng (Throughput) của cơ sở y tế. Bằng cách giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi lãng phí (Idle time), phòng khám có thể tiếp nhận thêm 20-30% lượng khách hàng mới mỗi ngày mà không cần mở rộng mặt bằng hay thuê thêm nhân sự.
Tham khảo : https://tclinic.io/tinh-nang-phan-mem-quan-ly-phong-kham-da-khoa/
Dưới lăng kính của Khoa học Vận hành (Operations Research), việc giải quyết tình trạng ùn ứ này không thể đạt được bằng cách bắt nhân viên y tế làm việc nhanh hơn (điều này chỉ gây ra sai sót), mà phải ứng dụng Lý thuyết Xếp hàng (Queueing Theory) vào hệ thống điều phối trung tâm. Khi các luồng di chuyển của bệnh nhân chồng chéo lên nhau—người khám Nội đi siêu âm, người khám Sản cũng đi siêu âm—sự phân luồng bằng sức người thông qua việc gọi tên trên loa hoàn toàn bị vô hiệu hóa. Đây là một bài toán điều hướng (Routing Optimization) phức tạp đòi hỏi năng lực xử lý tính toán của máy tính cấu hình cao.
Sự xuất hiện của các công cụ thông minh thông qua tính năng nổi bật của phần mềm tClinic đã thay đổi triệt để cục diện này. Hệ thống quản trị lưu lượng (Patient Flow Management) hoạt động giống như một đài kiểm soát không lưu. Ngay khi bác sĩ trên phòng lâm sàng kết thúc việc ấn định một loạt các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, phần mềm sẽ không in ra tờ giấy chỉ định tĩnh. Thay vào đó, nó lập tức phân tích thời gian thực tải lượng (Real-time workload) của tất cả các phòng cận lâm sàng trong tòa nhà. Thuật toán sẽ tính toán thời gian thực hiện trung bình của một ca siêu âm (15 phút) so với một ca lấy máu (3 phút), độ dài hàng đợi hiện tại của từng phòng và mức độ ưu tiên của bệnh nhân (người già, trẻ em, phụ nữ có thai).
Từ những dữ liệu đó, hệ thống sẽ tự động vạch ra một lộ trình tối ưu nhất (Optimal Pathway) và hiển thị lên màn hình điện thoại hoặc in ra một phiếu hướng dẫn có chứa mã QR. Ví dụ: "Thuật toán phát hiện phòng X-Quang đang trống, xin mời bệnh nhân di chuyển đến Tầng 2 chụp X-Quang trước, sau đó xuống Tầng 1 lấy máu để tránh phải chờ đợi". Đồng thời, màn hình LCD tại các sảnh chờ sẽ liên tục cập nhật trạng thái số thứ tự bằng màu sắc trực quan, giúp bệnh nhân an tâm ngồi uống nước mà không sợ bị lỡ lượt. Việc áp dụng các thuật toán định tuyến thông minh không chỉ dẹp bỏ cảnh tượng chen lấn lộn xộn, mà còn tăng vọt công suất thông lượng (Throughput) của cơ sở y tế. Bằng cách giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi lãng phí (Idle time), phòng khám có thể tiếp nhận thêm 20-30% lượng khách hàng mới mỗi ngày mà không cần mở rộng mặt bằng hay thuê thêm nhân sự.
Tham khảo : https://tclinic.io/tinh-nang-phan-mem-quan-ly-phong-kham-da-khoa/