- Tham gia
- 21/2/24
- Bài viết
- 120
- Thích
- 0
- Điểm
- 16
Ung thư cổ tử cung là một loại ung thư phát triển từ các tế bào cổ tử cung, phần dưới của tử cung nối với âm đạo. Đây là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn cầu. Nguyên nhân chủ yếu là virus HPV (Human Papillomavirus), với khoảng 14 loại có nguy cơ cao gây ung thư, đặc biệt là HPV 16 và 18, chiếm 70% các trường hợp. Cùng phòng khám Thành đô tìm hiểu nhé.
Dấu Hiệu Cảnh Báo Ung Thư Cổ Tử Cung
Ung thư cổ tử cung thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Khi bệnh tiến triển, các dấu hiệu có thể bao gồm:
Nhiễm HPV là nguyên nhân chính. Ngoài ra, các yếu tố khác bao gồm:
Ung thư cổ tử cung được chia thành hai loại chính:
Giai đoạn 0: Tế bào ung thư chỉ nằm ở lớp ngoài cùng của cổ tử cung.
Giai đoạn I: Ung thư đã xâm lấn vào cổ tử cung nhưng chưa lan ra ngoài.
Giai đoạn II: Ung thư lan ra ngoài cổ tử cung nhưng chưa đến thành chậu hoặc phần dưới của âm đạo.
Giai đoạn III: Ung thư lan đến thành chậu hoặc phần dưới của âm đạo, hoặc gây tắc nghẽn niệu quản.
Giai đoạn IV: Ung thư lan đến bàng quang, trực tràng hoặc các cơ quan khác.
Biến Chứng Ung Thư Cổ Tử Cung
Biến chứng tại chỗ: Chảy máu, nhiễm trùng, đau, tắc nghẽn đường tiết niệu. Biến chứng do di căn: Lan đến các cơ quan lân cận và xa. Biến chứng do điều trị: Mãn kinh sớm, vô sinh, tác dụng phụ của xạ trị và hóa trị. Biến chứng tâm lý: Trầm cảm, mất tự tin.
Dấu Hiệu Cảnh Báo Ung Thư Cổ Tử Cung
Ung thư cổ tử cung thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Khi bệnh tiến triển, các dấu hiệu có thể bao gồm:
- Chảy máu âm đạo bất thường, sau quan hệ tình dục, giữa chu kỳ kinh nguyệt, hoặc sau mãn kinh.
- Tiết dịch âm đạo bất thường, có màu vàng, nâu hoặc lẫn máu, và mùi hôi.
- Đau vùng chậu, đau bụng dưới kéo dài, đau khi quan hệ tình dục.
- Đau lưng dưới, đau chân, sưng phù chân.
- Mệt mỏi, giảm cân không rõ nguyên nhân, thay đổi thói quen đi tiểu và táo bón.
Nhiễm HPV là nguyên nhân chính. Ngoài ra, các yếu tố khác bao gồm:
- Hệ thống miễn dịch suy yếu, do bệnh lý như HIV/AIDS hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
- Quan hệ tình dục sớm, nhiều bạn tình, quan hệ tình dục không an toàn.
- Mang thai nhiều lần, mang thai sớm.
- Tiền sử gia đình mắc ung thư cổ tử cung.
- Hút thuốc lá và chế độ ăn uống thiếu dinh dưỡng.
- Nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
- Không khám sàng lọc định kỳ.
Ung thư cổ tử cung được chia thành hai loại chính:
- Ung thư biểu mô tế bào vảy: Phổ biến nhất, chiếm 70-90% các trường hợp.
- Ung thư biểu mô tuyến: Chiếm 10-20% các trường hợp, khó phát hiện sớm hơn. Ngoài ra, còn có ung thư biểu mô hỗn hợp và các loại hiếm gặp khác như ung thư tế bào nhỏ và ung thư lympho.
Giai đoạn 0: Tế bào ung thư chỉ nằm ở lớp ngoài cùng của cổ tử cung.
Giai đoạn I: Ung thư đã xâm lấn vào cổ tử cung nhưng chưa lan ra ngoài.
Giai đoạn II: Ung thư lan ra ngoài cổ tử cung nhưng chưa đến thành chậu hoặc phần dưới của âm đạo.
Giai đoạn III: Ung thư lan đến thành chậu hoặc phần dưới của âm đạo, hoặc gây tắc nghẽn niệu quản.
Giai đoạn IV: Ung thư lan đến bàng quang, trực tràng hoặc các cơ quan khác.
Biến Chứng Ung Thư Cổ Tử Cung
Biến chứng tại chỗ: Chảy máu, nhiễm trùng, đau, tắc nghẽn đường tiết niệu. Biến chứng do di căn: Lan đến các cơ quan lân cận và xa. Biến chứng do điều trị: Mãn kinh sớm, vô sinh, tác dụng phụ của xạ trị và hóa trị. Biến chứng tâm lý: Trầm cảm, mất tự tin.