📌 THỦ TỤC NHẬP KHẨU THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH
Thủy sản đông lạnh là mặt hàng được nhập khẩu phổ biến tại Việt Nam, bao gồm nhiều sản phẩm như tôm đông lạnh, cá đông lạnh, mực đông lạnh, bạch tuộc, cua, ghẹ và các loại hải sản khác. Đây là nhóm hàng thực phẩm có yêu cầu quản lý chặt chẽ về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động vật.
Khi nhập khẩu thủy sản đông lạnh về Việt Nam, doanh nghiệp cần chú ý đến mã HS, chính sách nhập khẩu, kiểm dịch động vật, kiểm tra an toàn thực phẩm, thuế nhập khẩu và hồ sơ hải quan. Tùy theo chủng loại, nguồn gốc và tình trạng sản phẩm mà thủ tục nhập khẩu có thể khác nhau.
Dưới đây là những quy định và quy trình cơ bản khi thực hiện thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh.
🔎 1. Chính sách nhập khẩu thủy sản đông lạnh
Thủy sản đông lạnh thuộc nhóm hàng thực phẩm có nguồn gốc động vật, do đó khi nhập khẩu vào Việt Nam cần tuân thủ các quy định về kiểm dịch và an toàn thực phẩm.
Một số văn bản pháp luật doanh nghiệp cần tham khảo:
🔎 2. Mã HS thủy sản đông lạnh
Việc xác định mã HS thủy sản đông lạnh phụ thuộc vào từng loại sản phẩm, tình trạng chế biến, thành phần và cách bảo quản. Phần lớn mặt hàng thủy sản đông lạnh được phân loại trong Chương 03 hoặc Chương 16 của Biểu thuế xuất nhập khẩu.
Một số nhóm mã HS tham khảo:
Nhóm hàng
Nhóm HS tham khảo
Cá đông lạnh
0303
Phi lê cá đông lạnh
0304
Tôm đông lạnh
0306
Cua, ghẹ đông lạnh
0306
Mực, bạch tuộc đông lạnh
0307
Các loại thủy sản đông lạnh khác
0308
Thủy sản đã chế biến hoặc bảo quản
1604, 1605
Lưu ý khi áp mã HS:
🔎 3. Thuế nhập khẩu thủy sản đông lạnh
Khi nhập khẩu thủy sản đông lạnh vào Việt Nam, doanh nghiệp có thể phải chịu các loại thuế sau:
🔎 4. Hồ sơ kiểm dịch thủy sản đông lạnh nhập khẩu
Thủy sản đông lạnh thuộc nhóm sản phẩm động vật thủy sản cần được xem xét theo quy định về kiểm dịch động vật.
Tùy loại hàng hóa, nguồn gốc và trường hợp nhập khẩu, doanh nghiệp cần thực hiện đăng ký kiểm dịch với cơ quan có thẩm quyền.
Hồ sơ kiểm dịch thường bao gồm:
Do đó, doanh nghiệp nên kiểm tra điều kiện nhập khẩu trước khi ký hợp đồng và vận chuyển hàng về Việt Nam.
VBPL+2
🔎 5. Kiểm tra an toàn thực phẩm đối với thủy sản đông lạnh
Ngoài kiểm dịch, thủy sản đông lạnh nhập khẩu còn phải đáp ứng các quy định về an toàn thực phẩm.
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, thực phẩm nhập khẩu thuộc diện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm sẽ được áp dụng một trong các phương thức:
Vietnamese Legal Documents Portal+2
🔎 6. Quy trình làm thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh
Quy trình nhập khẩu thủy sản đông lạnh về Việt Nam thường được thực hiện qua các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra chính sách nhập khẩu
Doanh nghiệp xác định loại thủy sản, nước xuất khẩu, cơ sở sản xuất và điều kiện nhập khẩu. Kiểm tra xem mặt hàng có thuộc diện phải phân tích nguy cơ hoặc đáp ứng yêu cầu kiểm dịch riêng hay không.
Bước 2: Đăng ký kiểm dịch
Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và đăng ký kiểm dịch với cơ quan chuyên ngành có thẩm quyền. Tùy trường hợp, cơ quan kiểm dịch sẽ kiểm tra hồ sơ, tình trạng hàng hóa và lấy mẫu xét nghiệm.
Bước 3: Đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm
Thực hiện đăng ký kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm theo phương thức áp dụng đối với lô hàng.
Bước 4: Khai báo hải quan
Sau khi hàng về cảng hoặc cửa khẩu, doanh nghiệp tiến hành khai báo hải quan điện tử. Hồ sơ hải quan cơ bản gồm:
Cơ quan chức năng thực hiện kiểm tra theo quy định. Nếu lô hàng đáp ứng đầy đủ điều kiện kiểm dịch, an toàn thực phẩm và hải quan, doanh nghiệp tiến hành nộp thuế, hoàn thành thủ tục thông quan.
Bước 6: Vận chuyển hàng về kho
Sau khi thông quan, doanh nghiệp vận chuyển thủy sản đông lạnh về kho lạnh bảo quản, đảm bảo duy trì nhiệt độ phù hợp với yêu cầu của từng loại sản phẩm.
Lưu ý: Quy trình kiểm dịch thủy sản hiện cần đối chiếu thêm quy định tại Thông tư 03/2026/TT-BNNMT và thủ tục hành chính đang áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.
Dịch Vụ Công+1
🔎 7. Những lưu ý khi nhập khẩu thủy sản đông lạnh
Khi thực hiện nhập khẩu thủy sản đông lạnh, doanh nghiệp cần chú ý một số vấn đề sau:
Nhập khẩu thủy sản đông lạnh là quy trình đòi hỏi doanh nghiệp phải xử lý nhiều thủ tục liên quan đến kiểm dịch, an toàn thực phẩm và hải quan. Nếu không chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí lưu kho lạnh, lưu container và chậm trễ thời gian giao hàng.
Door To Door Việt cung cấp dịch vụ hỗ trợ nhập khẩu thủy sản đông lạnh với các công việc:
Xem chi tiết tại đây: https://doortodoorviet.com/thu-tuc-nhap-khau-thuy-san-dong-lanh/
Cell Phone: (+84) 329 062 147 or (+84) 886 28 8889
Email: kenny@doortodoorviet.com
Trận trọng cảm ơn quý vị đã theo dõi!
Thủy sản đông lạnh là mặt hàng được nhập khẩu phổ biến tại Việt Nam, bao gồm nhiều sản phẩm như tôm đông lạnh, cá đông lạnh, mực đông lạnh, bạch tuộc, cua, ghẹ và các loại hải sản khác. Đây là nhóm hàng thực phẩm có yêu cầu quản lý chặt chẽ về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động vật.
Khi nhập khẩu thủy sản đông lạnh về Việt Nam, doanh nghiệp cần chú ý đến mã HS, chính sách nhập khẩu, kiểm dịch động vật, kiểm tra an toàn thực phẩm, thuế nhập khẩu và hồ sơ hải quan. Tùy theo chủng loại, nguồn gốc và tình trạng sản phẩm mà thủ tục nhập khẩu có thể khác nhau.
Dưới đây là những quy định và quy trình cơ bản khi thực hiện thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh.
🔎 1. Chính sách nhập khẩu thủy sản đông lạnh
Thủy sản đông lạnh thuộc nhóm hàng thực phẩm có nguồn gốc động vật, do đó khi nhập khẩu vào Việt Nam cần tuân thủ các quy định về kiểm dịch và an toàn thực phẩm.
Một số văn bản pháp luật doanh nghiệp cần tham khảo:
- Luật Thú y số 79/2015/QH13.
- Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12.
- Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm.
- Thông tư 26/2016/TT-BNNPTNT và các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan đến kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản.
- Các quy định hiện hành về kiểm tra nhà nước đối với thực phẩm nhập khẩu.
🔎 2. Mã HS thủy sản đông lạnh
Việc xác định mã HS thủy sản đông lạnh phụ thuộc vào từng loại sản phẩm, tình trạng chế biến, thành phần và cách bảo quản. Phần lớn mặt hàng thủy sản đông lạnh được phân loại trong Chương 03 hoặc Chương 16 của Biểu thuế xuất nhập khẩu.
Một số nhóm mã HS tham khảo:
Nhóm hàng
Nhóm HS tham khảo
Cá đông lạnh
0303
Phi lê cá đông lạnh
0304
Tôm đông lạnh
0306
Cua, ghẹ đông lạnh
0306
Mực, bạch tuộc đông lạnh
0307
Các loại thủy sản đông lạnh khác
0308
Thủy sản đã chế biến hoặc bảo quản
1604, 1605
Lưu ý khi áp mã HS:
- Xác định chính xác tên thương mại và tên khoa học của thủy sản.
- Xác định sản phẩm còn sống, tươi, ướp lạnh hay đông lạnh.
- Kiểm tra sản phẩm đã sơ chế, tẩm ướp, nấu chín hay chế biến thành phẩm hay chưa.
- Kiểm tra thành phần, quy cách đóng gói và phương pháp bảo quản.
🔎 3. Thuế nhập khẩu thủy sản đông lạnh
Khi nhập khẩu thủy sản đông lạnh vào Việt Nam, doanh nghiệp có thể phải chịu các loại thuế sau:
- Thuế nhập khẩu: Tùy thuộc vào mã HS, xuất xứ hàng hóa và biểu thuế áp dụng.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Xác định theo chính sách thuế hiện hành và tình trạng sản phẩm.
- Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt: Có thể được áp dụng nếu hàng hóa đáp ứng điều kiện xuất xứ và có chứng từ chứng nhận xuất xứ hợp lệ theo các hiệp định thương mại tự do.
🔎 4. Hồ sơ kiểm dịch thủy sản đông lạnh nhập khẩu
Thủy sản đông lạnh thuộc nhóm sản phẩm động vật thủy sản cần được xem xét theo quy định về kiểm dịch động vật.
Tùy loại hàng hóa, nguồn gốc và trường hợp nhập khẩu, doanh nghiệp cần thực hiện đăng ký kiểm dịch với cơ quan có thẩm quyền.
Hồ sơ kiểm dịch thường bao gồm:
- Giấy đăng ký kiểm dịch nhập khẩu theo mẫu quy định.
- Giấy chứng nhận kiểm dịch hoặc chứng nhận vệ sinh thú y do cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu cấp.
- Hợp đồng thương mại.
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Bill of Lading.
- Các tài liệu liên quan đến nguồn gốc và xuất xứ hàng hóa.
Do đó, doanh nghiệp nên kiểm tra điều kiện nhập khẩu trước khi ký hợp đồng và vận chuyển hàng về Việt Nam.
VBPL+2
🔎 5. Kiểm tra an toàn thực phẩm đối với thủy sản đông lạnh
Ngoài kiểm dịch, thủy sản đông lạnh nhập khẩu còn phải đáp ứng các quy định về an toàn thực phẩm.
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, thực phẩm nhập khẩu thuộc diện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm sẽ được áp dụng một trong các phương thức:
- Kiểm tra thông thường: Kiểm tra hồ sơ và lấy mẫu kiểm nghiệm theo quy định.
- Kiểm tra giảm: Áp dụng đối với những trường hợp đáp ứng điều kiện được hưởng chế độ kiểm tra giảm.
- Kiểm tra chặt: Áp dụng đối với các trường hợp thuộc diện phải kiểm tra chặt theo quy định.
- Giấy đăng ký kiểm tra thực phẩm nhập khẩu.
- Bản tự công bố sản phẩm (nếu thuộc diện phải thực hiện).
- Packing List.
- Chứng nhận an toàn thực phẩm của cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu (nếu thuộc trường hợp phải có).
- Các tài liệu khác theo phương thức kiểm tra áp dụng.
Vietnamese Legal Documents Portal+2
🔎 6. Quy trình làm thủ tục nhập khẩu thủy sản đông lạnh
Quy trình nhập khẩu thủy sản đông lạnh về Việt Nam thường được thực hiện qua các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra chính sách nhập khẩu
Doanh nghiệp xác định loại thủy sản, nước xuất khẩu, cơ sở sản xuất và điều kiện nhập khẩu. Kiểm tra xem mặt hàng có thuộc diện phải phân tích nguy cơ hoặc đáp ứng yêu cầu kiểm dịch riêng hay không.
Bước 2: Đăng ký kiểm dịch
Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và đăng ký kiểm dịch với cơ quan chuyên ngành có thẩm quyền. Tùy trường hợp, cơ quan kiểm dịch sẽ kiểm tra hồ sơ, tình trạng hàng hóa và lấy mẫu xét nghiệm.
Bước 3: Đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm
Thực hiện đăng ký kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm theo phương thức áp dụng đối với lô hàng.
Bước 4: Khai báo hải quan
Sau khi hàng về cảng hoặc cửa khẩu, doanh nghiệp tiến hành khai báo hải quan điện tử. Hồ sơ hải quan cơ bản gồm:
- Tờ khai hải quan nhập khẩu.
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Bill of Lading.
- Chứng nhận xuất xứ C/O (nếu có).
- Giấy đăng ký hoặc kết quả kiểm dịch theo yêu cầu.
- Hồ sơ kiểm tra an toàn thực phẩm theo quy định.
- Các chứng từ khác có liên quan.
Cơ quan chức năng thực hiện kiểm tra theo quy định. Nếu lô hàng đáp ứng đầy đủ điều kiện kiểm dịch, an toàn thực phẩm và hải quan, doanh nghiệp tiến hành nộp thuế, hoàn thành thủ tục thông quan.
Bước 6: Vận chuyển hàng về kho
Sau khi thông quan, doanh nghiệp vận chuyển thủy sản đông lạnh về kho lạnh bảo quản, đảm bảo duy trì nhiệt độ phù hợp với yêu cầu của từng loại sản phẩm.
Lưu ý: Quy trình kiểm dịch thủy sản hiện cần đối chiếu thêm quy định tại Thông tư 03/2026/TT-BNNMT và thủ tục hành chính đang áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.
Dịch Vụ Công+1
🔎 7. Những lưu ý khi nhập khẩu thủy sản đông lạnh
Khi thực hiện nhập khẩu thủy sản đông lạnh, doanh nghiệp cần chú ý một số vấn đề sau:
- Kiểm tra điều kiện nhập khẩu của quốc gia và cơ sở sản xuất trước khi đặt hàng.
- Xác định chính xác mã HS để tránh sai sót về thuế.
- Chuẩn bị đầy đủ chứng từ kiểm dịch và chứng nhận an toàn thực phẩm.
- Kiểm tra thông tin trên nhãn hàng hóa, tên sản phẩm, xuất xứ, ngày sản xuất và hạn sử dụng.
- Đảm bảo container lạnh hoạt động ổn định trong suốt quá trình vận chuyển.
- Thống nhất chứng từ thương mại với thông tin thực tế của lô hàng.
- Chủ động đăng ký kiểm dịch và kiểm tra chuyên ngành để hạn chế chi phí lưu container, lưu bãi.
Nhập khẩu thủy sản đông lạnh là quy trình đòi hỏi doanh nghiệp phải xử lý nhiều thủ tục liên quan đến kiểm dịch, an toàn thực phẩm và hải quan. Nếu không chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí lưu kho lạnh, lưu container và chậm trễ thời gian giao hàng.
Door To Door Việt cung cấp dịch vụ hỗ trợ nhập khẩu thủy sản đông lạnh với các công việc:
- Tư vấn chính sách nhập khẩu và kiểm tra điều kiện hàng hóa.
- Tư vấn mã HS và thuế nhập khẩu.
- Hỗ trợ đăng ký kiểm dịch thủy sản.
- Hỗ trợ đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm.
- Khai báo và làm thủ tục hải quan.
- Tư vấn vận chuyển và bảo quản hàng đông lạnh.
Xem chi tiết tại đây: https://doortodoorviet.com/thu-tuc-nhap-khau-thuy-san-dong-lanh/
Cell Phone: (+84) 329 062 147 or (+84) 886 28 8889
Email: kenny@doortodoorviet.com
Trận trọng cảm ơn quý vị đã theo dõi!