- Tham gia
- 13/6/26
- Bài viết
- 6
- Thích
- 0
- Điểm
- 1
“Van điều khiển” là tên gọi chung cho nhiều loại van dùng để điều tiết dòng chảy, áp suất hoặc hướng của chất lỏng/khí trong hệ thống công nghiệp và dân dụng. Một số loại phổ biến: Van điện từ: đóng/mở bằng cuộn coil điện. Van điều khiển khí nén: dùng áp suất khí để vận hành. Van điều khiển tuyến tính: điều chỉnh lưu lượng theo mức mở. Van bi điều khiển: dùng bi xoay để đóng mở nhanh. Van bướm điều khiển: nhẹ, phù hợp đường ống lớn. Van áp suất: giữ ổn định áp suất hệ thống. Ứng dụng: Hệ thống nước HVAC Nhà máy thực phẩm Dầu khí Hóa chất Tự động hóa công nghiệp
Cấu tạo cơ bản của van điều khiển Một van điều khiển tự động thường gồm 3 phần chính:
Thân van (Valve Body) Là phần tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Vật liệu phổ biến: đồng, inox 304/316, gang, thép carbon, nhựa PVC. Bộ truyền động (Actuator) Tạo lực để đóng/mở van. Có thể là: Điện (24VDC, 220VAC, 380VAC) Khí nén (3–8 bar) Thủy lực Bộ điều khiển/Positioner Nhận tín hiệu điều khiển và điều chỉnh độ mở van.
Tín hiệu phổ biến: 4–20 mA 0–10 VDC ON/OFF Modbus, Profibus Phân loại theo chức năng Van ON/OFF Chỉ có hai trạng thái: đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn. Ví dụ: van bi điều khiển điện, van điện từ. Van điều khiển tuyến tính (Control Valve) Có thể mở theo nhiều mức khác nhau (10%, 50%, 80%…). Dùng để điều chỉnh lưu lượng, áp suất, nhiệt độ. Các kiểu thân van phổ biến Loại van Ưu điểm Ứng dụng Van bi Kín tốt, đóng mở nhanh Nước, khí nén Van bướm Giá thành thấp, phù hợp đường kính lớn HVAC, cấp nước Van cầu (Globe Valve) Điều tiết chính xác Hơi nóng, hóa chất Van màng Chống ăn mòn tốt Hóa chất, nước sạch
Cách chọn van điều khiển Khi lựa chọn cần xác định: Loại lưu chất: nước, hơi, khí nén, NH₃, hóa chất… Áp suất làm việc (ví dụ: 0–10 bar, 0–25 bar). Nhiệt độ môi trường. Kích thước đường ống (DN15, DN25, DN50…). Kiểu điều khiển (ON/OFF hay tuyến tính). Điện áp cấp cho bộ truyền động (24VDC, 220VAC…). Vật liệu gioăng (NBR, EPDM, PTFE, Viton). Một số thương hiệu phổ biến A-T Controls Belimo Samson Spirax Sarco Kitz Kosaplus Haitima Gemu Burkert
Cấu tạo cơ bản của van điều khiển Một van điều khiển tự động thường gồm 3 phần chính:
Thân van (Valve Body) Là phần tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Vật liệu phổ biến: đồng, inox 304/316, gang, thép carbon, nhựa PVC. Bộ truyền động (Actuator) Tạo lực để đóng/mở van. Có thể là: Điện (24VDC, 220VAC, 380VAC) Khí nén (3–8 bar) Thủy lực Bộ điều khiển/Positioner Nhận tín hiệu điều khiển và điều chỉnh độ mở van.
Tín hiệu phổ biến: 4–20 mA 0–10 VDC ON/OFF Modbus, Profibus Phân loại theo chức năng Van ON/OFF Chỉ có hai trạng thái: đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn. Ví dụ: van bi điều khiển điện, van điện từ. Van điều khiển tuyến tính (Control Valve) Có thể mở theo nhiều mức khác nhau (10%, 50%, 80%…). Dùng để điều chỉnh lưu lượng, áp suất, nhiệt độ. Các kiểu thân van phổ biến Loại van Ưu điểm Ứng dụng Van bi Kín tốt, đóng mở nhanh Nước, khí nén Van bướm Giá thành thấp, phù hợp đường kính lớn HVAC, cấp nước Van cầu (Globe Valve) Điều tiết chính xác Hơi nóng, hóa chất Van màng Chống ăn mòn tốt Hóa chất, nước sạch
Cách chọn van điều khiển Khi lựa chọn cần xác định: Loại lưu chất: nước, hơi, khí nén, NH₃, hóa chất… Áp suất làm việc (ví dụ: 0–10 bar, 0–25 bar). Nhiệt độ môi trường. Kích thước đường ống (DN15, DN25, DN50…). Kiểu điều khiển (ON/OFF hay tuyến tính). Điện áp cấp cho bộ truyền động (24VDC, 220VAC…). Vật liệu gioăng (NBR, EPDM, PTFE, Viton). Một số thương hiệu phổ biến A-T Controls Belimo Samson Spirax Sarco Kitz Kosaplus Haitima Gemu Burkert